arc light

arc light

A scientist adjusts the arc light in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: đèn hồ quangmột loại đèn phát sáng khi dòng điện chạy qua khe hở giữa hai điện cực.

dụ sử dụng
  • (Rạp chiếu phim đã sử dụng một đèn hồ quang cho máy chiếu của .)
  • (Đèn hồ quang tạo ra một ánh sáng trắng xanh rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Arc light thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử, khi nói đến các hệ thống chiếu sáng trước khi đèn điện dây tóc ra đời.
  • Arc light cũng xuất hiện trong các bối cảnh sân khấu hoặc điện ảnh cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Arc lamp (danh từ): đèn hồ quang (thường dùng thay thế cho arc light).
  • Arc welding (danh từ): hàn hồ quang (một quy trình sử dụng hồ quang điện để hàn kim loại).
Từ đồng nghĩa
  • Electric arc lamp: đèn hồ quang điện (cụm từ kỹ thuật hơn).
  • Carbon arc lamp: đèn hồ quang carbon (một loại cụ thể của đèn hồ quang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến arc light.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa arc light.

Từ gần giống